translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trả thù" (1件)
trả thù
日本語 復讐、報復
Trả thù sẽ vẫn nằm trong ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
復讐は私たちの最優先事項であり続けるでしょう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trả thù" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trả thù" (2件)
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
Trả thù sẽ vẫn nằm trong ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
復讐は私たちの最優先事項であり続けるでしょう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)